jerusalem artichoke

jerusalem artichoke

A chef slices a Jerusalem artichoke on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây atisô Jerusalem: Một loại cây thân thảo sống lâu năm, thân phủ lông, được trồng rộng rãi để lấy củ ăn được. Củ hình dạng không đều, thường được dùng trong ẩm thực.
    • Củ atisô Jerusalem: Phần củ ăn được của cây này, có thể ăn sống, luộc, hoặc thái lát mỏng chiên giòn (giống như khoai tây chiên Saratoga).
dụ sử dụng
  • Cây atisô Jerusalem:
    • The Jerusalem artichoke is a hardy plant that grows well in poor soil. (Cây atisô Jerusalem một loại cây cứng cáp, phát triển tốt trên đất nghèo dinh dưỡng.)
  • Củ atisô Jerusalem:
    • I like to eat Jerusalem artichoke raw in salads. (Tôi thích ăn củ atisô Jerusalem sống trong món salad.)
    • Jerusalem artichoke can be boiled and mashed like potatoes. (Củ atisô Jerusalem có thể luộc nghiền như khoai tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saratoga chips": Một tên gọi khác cho khoai tây chiên làm từ củ atisô Jerusalem thái lát mỏng.
    • Thinly sliced Jerusalem artichoke fried until crispy is known as Saratoga chips. (Củ atisô Jerusalem thái lát mỏng chiên giòn được gọi là khoai tây chiên Saratoga.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunchoke (danh từ): Một tên gọi khác của atisô Jerusalem, thường dùng trong ẩm thực để tránh nhầm lẫn.
    • Sunchoke is a popular ingredient in vegan recipes. (Sunchoke một nguyên liệu phổ biến trong các công thức nấu ăn thuần chay.)
Từ đồng nghĩa
  • Sunroot: Một tên gọi khác của củ atisô Jerusalem.
  • Earth apple: Tên gọi dân dã (ít phổ biến) cho loại củ này.
Lưu ý văn hóa
  • Mặc dù tên gọi chữ "Jerusalem", loại cây này không nguồn gốc từ Jerusalem nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Tên gọi này có thể bắt nguồn từ tiếng Ý "girasole" (hướng dương) do cây hoa giống hoa hướng dương.

Từ chứa "jerusalem artichoke"